abdicazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'abdicazione · số nhiều: le abdicazioni
abdicazione nghĩa là thoái vị.
Nghĩa của abdicazione
Danh từ · giống cái
- Thoái vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abdication
Câu hỏi thường gặp
abdicazione nghĩa là gì?
abdicazione (danh từ) nghĩa là thoái vị.
abdicazione là giống đực hay giống cái?
abdicazione là danh từ giống cái: l'abdicazione, số nhiều le abdicazioni.