abete
danh từ giống đực
/aˈbe.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'abete · số nhiều: gli abeti
abete nghĩa là linh sam.
Nghĩa của abete
Danh từ · giống đực
- Linh sam.
Cụm từ, thành ngữ với abete
- abete rosso — Vân sam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fir, fir tree, particularly the silver fir (Abies alba); deal (fir wood)
Câu hỏi thường gặp
abete nghĩa là gì?
abete (danh từ) nghĩa là linh sam.
abete là giống đực hay giống cái?
abete là danh từ giống đực: l'abete, số nhiều gli abeti.