TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abituare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tuˈa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của abituare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accustom

Chia động từ abituare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: abituatoDanh động từ: abituando

Hiện tại presente

  • io abituo
  • tu abitui
  • lui/lei abitua
  • noi abituiamo
  • voi abituate
  • loro abituano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho abituato
  • tu hai abituato
  • lui/lei ha abituato
  • noi abbiamo abituato
  • voi avete abituato
  • loro hanno abituato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io abituavo
  • tu abituavi
  • lui/lei abituava
  • noi abituavamo
  • voi abituavate
  • loro abituavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io abituai
  • tu abituasti
  • lui/lei abituò
  • noi abituammo
  • voi abituaste
  • loro abituarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io abituerò
  • tu abituerai
  • lui/lei abituerà
  • noi abitueremo
  • voi abituerete
  • loro abitueranno

Điều kiện condizionale presente

  • io abituerei
  • tu abitueresti
  • lui/lei abituerebbe
  • noi abitueremmo
  • voi abituereste
  • loro abituerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io abitui
  • che tu abitui
  • che lui/lei abitui
  • che noi abituiamo
  • che voi abituiate
  • che loro abituino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io abituassi
  • che tu abituassi
  • che lui/lei abituasse
  • che noi abituassimo
  • che voi abituaste
  • che loro abituassero

Mệnh lệnh imperativo

  • abitua! (tu)
  • abitui! (lei)
  • abituiamo! (noi)
  • abituate! (voi)
  • abituino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với abituare

  • Ti ci abituerai. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710696
  • Vi ci abituerete. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710697
  • Ci si abituerà. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ abituare ở thì hiện tại thế nào?

io abituo, tu abitui, lui/lei abitua, noi abituiamo, voi abituate, loro abituano. Phân từ quá khứ: abituato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.