TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aborigeno

/a.boˈri.d͡ʒe.no/ giọng máy của trình duyệt

aborigeno nghĩa là thổ dân.

Nghĩa của aborigeno

Tính từ

  1. Thổ dân.

Dạng từ của aborigeno

Giống cái số ítaborigena
Giống đực số nhiềuaborigeni
Giống cái số nhiềuaborigene
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aboriginal
  • Danh từ aborigine, aboriginal

Câu hỏi thường gặp

aborigeno nghĩa là gì?

aborigeno (tính từ) nghĩa là thổ dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.