abramide
danh từ giống đực
/aˈbra.mi.de/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'abramide · số nhiều: gli abramidi
abramide nghĩa là cá vền.
Nghĩa của abramide
Danh từ · giống đực
- Cá vền.
Cụm từ, thành ngữ với abramide
- abramide comune — Cá vền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bream (of genus Abramis)
Câu hỏi thường gặp
abramide nghĩa là gì?
abramide (danh từ) nghĩa là cá vền.
abramide là giống đực hay giống cái?
abramide là danh từ giống đực: l'abramide, số nhiều gli abramidi.