accelerazione
danh từ giống cái
/at.t͡ʃe.le.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'accelerazione · số nhiều: le accelerazioni
accelerazione nghĩa là gia tốc.
Nghĩa của accelerazione
Danh từ · giống cái
- Gia tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceleration
Câu hỏi thường gặp
accelerazione nghĩa là gì?
accelerazione (danh từ) nghĩa là gia tốc.
accelerazione là giống đực hay giống cái?
accelerazione là danh từ giống cái: l'accelerazione, số nhiều le accelerazioni.