TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

accelerazione

danh từ giống cái
/at.t͡ʃe.le.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'accelerazione · số nhiều: le accelerazioni

accelerazione nghĩa là gia tốc.

Nghĩa của accelerazione

Danh từ · giống cái

  1. Gia tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acceleration

Câu hỏi thường gặp

accelerazione nghĩa là gì?

accelerazione (danh từ) nghĩa là gia tốc.

accelerazione là giống đực hay giống cái?

accelerazione là danh từ giống cái: l'accelerazione, số nhiều le accelerazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.