addomesticato
giọng máy của trình duyệt
addomesticato nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.
Nghĩa của addomesticato
Tính từ
- Đã thuần hoá, đã dạy thuần.
Dạng từ của addomesticato
| Giống cái số ít | addomesticata |
| Giống đực số nhiều | addomesticati |
| Giống cái số nhiều | addomesticate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tame, domesticated
Câu hỏi thường gặp
addomesticato nghĩa là gì?
addomesticato (tính từ) nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.