affaticato
/af.fa.tiˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
affaticato nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.
Nghĩa của affaticato
Tính từ
- Mệt mỏi, mệt nhọc.
Dạng từ của affaticato
| Giống cái số ít | affaticata |
| Giống đực số nhiều | affaticati |
| Giống cái số nhiều | affaticate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tired; stuffed
Câu hỏi thường gặp
affaticato nghĩa là gì?
affaticato (tính từ) nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.