affollato
/af.folˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
affollato nghĩa là đông.
Nghĩa của affollato
Tính từ
- Đông.
Dạng từ của affollato
| Giống cái số ít | affollata |
| Giống đực số nhiều | affollati |
| Giống cái số nhiều | affollate |
| So sánh nhất | affollatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crowded, packed
Câu hỏi thường gặp
affollato nghĩa là gì?
affollato (tính từ) nghĩa là đông.