TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

affollato

/af.folˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

affollato nghĩa là đông.

Nghĩa của affollato

Tính từ

  1. Đông.

Dạng từ của affollato

Giống cái số ítaffollata
Giống đực số nhiềuaffollati
Giống cái số nhiềuaffollate
So sánh nhấtaffollatissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crowded, packed

Câu hỏi thường gặp

affollato nghĩa là gì?

affollato (tính từ) nghĩa là đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.