aggiornamento
/ad.d͡ʒor.naˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aggiornamento · số nhiều: gli aggiornamenti
aggiornamento nghĩa là sự hiện đại hóa, sự cập nhật hóa, sự hoãn lại.
Nghĩa của aggiornamento
Danh từ · giống đực
- Sự hiện đại hóa, sự cập nhật hóa.
- Sự hoãn lại.
- Sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán).
- Canh tân.
Họ từ của aggiornamento
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ update, updating; adjournment, recess
Câu hỏi thường gặp
aggiornamento nghĩa là gì?
aggiornamento (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hóa, sự cập nhật hóa, sự hoãn lại.
aggiornamento là giống đực hay giống cái?
aggiornamento là danh từ giống đực: l'aggiornamento, số nhiều gli aggiornamenti.