TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aggregato

danh từ giống đực
/aɡ.ɡreˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'aggregato · số nhiều: gli aggregati

aggregato nghĩa là uẩn.

Nghĩa của aggregato

Danh từ · giống đực

  1. Uẩn.

Dạng từ của aggregato

Giống cáiaggregata
Giống cái số nhiềuaggregate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ associated; aggregated; embedded
  • Danh từ aggregate (all senses); skandha

Câu hỏi thường gặp

aggregato nghĩa là gì?

aggregato (danh từ) nghĩa là uẩn.

aggregato là giống đực hay giống cái?

aggregato là danh từ giống đực: l'aggregato, số nhiều gli aggregati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.