TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

alcolico

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/alˈkɔ.li.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của alcolico

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alcoholic (of, pertaining to or containing alcohol)
  • Danh từ an alcoholic drink (used mostly in the plural); alcohol (as a drink)

Dạng từ của alcolico

Giống cái số ítalcolica
Giống đực số nhiềualcolici
Giống cái số nhiềualcoliche

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.