algologia
danh từ giống cái
/al.ɡo.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'algologia · số nhiều: le algologie
algologia nghĩa là thuộc tảo.
Nghĩa của algologia
Danh từ · giống cái
- Thuộc tảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phycology; algology
Câu hỏi thường gặp
algologia nghĩa là gì?
algologia (danh từ) nghĩa là thuộc tảo.
algologia là giống đực hay giống cái?
algologia là danh từ giống cái: l'algologia, số nhiều le algologie.