alimentari
đi với mạo từ: l'alimentari
alimentari nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
Cũng là một dạng biến đổi của alimentare — (thuộc) thực phẩm, ăn uống (negozio di alimentari — cửa hàng thực phẩm).
Nghĩa của alimentari
Danh từ · giống đực
- Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grocery, grocery store, grocer's (shop); foodstuffs, food
Câu hỏi thường gặp
alimentari nghĩa là gì?
alimentari (danh từ) nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
alimentari là giống đực hay giống cái?
alimentari là danh từ giống đực: l'alimentari.