alimento
đi với mạo từ: l'alimento · số nhiều: gli alimenti
alimento nghĩa là thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Cũng là một dạng biến đổi của alimentare — (thuộc) thực phẩm, ăn uống (negozio di alimentari — cửa hàng thực phẩm).
Nghĩa của alimento
Danh từ · giống đực
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alimento
Đồng nghĩa
Họ từ của alimento
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food, nourishment; alimony, maintenance
Câu hỏi thường gặp
alimento nghĩa là gì?
alimento (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
alimento là giống đực hay giống cái?
alimento là danh từ giống đực: l'alimento, số nhiều gli alimenti.