cibo
đi với mạo từ: il cibo · số nhiều: i cibi
cibo nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của cibo
Danh từ · giống đực
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Cụm từ, thành ngữ với cibo
- cibo di strada — Món ăn đường phố, thức ăn đường phố.
- cibo rapido — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
- cibo veloce — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Câu ví dụ với cibo
- Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
- Tu hai mai mangiato del cibo giapponese? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6872250
- Lei ha mai mangiato del cibo giapponese? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6872252
- Voi avete mai mangiato del cibo giapponese? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6872254
- Usiamo un coltello per affettare il cibo. Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895733
- Utilizziamo un coltello per affettare il cibo. Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895735
- Come trovi del cibo nello spazio? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388820
- A me piace il cibo cinese. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food
Câu hỏi thường gặp
cibo nghĩa là gì?
cibo (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
cibo là giống đực hay giống cái?
cibo là danh từ giống đực: il cibo, số nhiều i cibi.