allenatore
/al.le.naˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'allenatore · số nhiều: gli allenatori
allenatore nghĩa là huấn luyện viên, người quản lý.
Nghĩa của allenatore
Danh từ · giống đực
- Huấn luyện viên.
- Người quản lý.
Dạng từ của allenatore
| Giống cái | allenatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coach, manager, trainer
Câu hỏi thường gặp
allenatore nghĩa là gì?
allenatore (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên, người quản lý.
allenatore là giống đực hay giống cái?
allenatore là danh từ giống đực: l'allenatore, số nhiều gli allenatori.