ambito
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/amˈbi.to/ giọng máy của trình duyệt
ambito nghĩa là bán chạy, đắt hàng.
Nghĩa của ambito
Tính từ
- Bán chạy, đắt hàng.
Dạng từ của ambito
| Giống cái số ít | ambita |
| Giống đực số nhiều | ambiti |
| Giống cái số nhiều | ambite |
| So sánh nhất | ambitissimo |
Câu ví dụ với ambito
- Questo influenza ogni ambito della vita quotidiana. Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desirable, sought after
- Danh từ scope, ambit
Câu hỏi thường gặp
ambito nghĩa là gì?
ambito (tính từ) nghĩa là bán chạy, đắt hàng.