TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ambiguo

/amˈbi.ɡwo/ giọng máy của trình duyệt

ambiguo nghĩa là tối nghĩa.

Nghĩa của ambiguo

Tính từ

  1. Tối nghĩa.

Dạng từ của ambiguo

Giống cái số ítambigua
Giống đực số nhiềuambigui
Giống cái số nhiềuambigue

Họ từ của ambiguo

Câu ví dụ với ambiguo

  • Questa volta, l'esame non era solo difficile, ma le domande erano anche ambigue. Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambiguous, equivocal; shifty; doubtful, shady

Câu hỏi thường gặp

ambiguo nghĩa là gì?

ambiguo (tính từ) nghĩa là tối nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.