analogico
/a.naˈlɔ.d͡ʒi.ko/ giọng máy của trình duyệt
analogico nghĩa là tương tự.
Nghĩa của analogico
Tính từ
- Tương tự.
Dạng từ của analogico
| Giống cái số ít | analogica |
| Giống đực số nhiều | analogici |
| Giống cái số nhiều | analogiche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với analogico
Trái nghĩa
Họ từ của analogico
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ analogic, analogical; analog/analogue
Câu hỏi thường gặp
analogico nghĩa là gì?
analogico (tính từ) nghĩa là tương tự.