antiquato
/an.tiˈkwa.to/ giọng máy của trình duyệt
antiquato nghĩa là cũ, không hợp thời trang.
Nghĩa của antiquato
Tính từ
- Cũ, không hợp thời trang.
Dạng từ của antiquato
| Giống cái số ít | antiquata |
| Giống đực số nhiều | antiquati |
| Giống cái số nhiều | antiquate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outdated, out of date, old-fashioned, antiquated
Câu hỏi thường gặp
antiquato nghĩa là gì?
antiquato (tính từ) nghĩa là cũ, không hợp thời trang.