antivirale
giọng máy của trình duyệt
antivirale nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.
Nghĩa của antivirale
Tính từ
- Kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn, kháng siêu vi trùng.
Dạng từ của antivirale
| Số nhiều | antivirali |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiviral
- Danh từ antiviral drug
Câu hỏi thường gặp
antivirale nghĩa là gì?
antivirale (tính từ) nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.