appetito
đi với mạo từ: l'appetito · số nhiều: gli appetiti
appetito nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Nghĩa của appetito
Danh từ · giống đực
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Cụm từ, thành ngữ với appetito
- buon appetito — Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
Câu ví dụ với appetito
- Grazie a te ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409484
- Grazie a voi ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110550
- Grazie a lei ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetite
Câu hỏi thường gặp
appetito nghĩa là gì?
appetito (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
appetito là giống đực hay giống cái?
appetito là danh từ giống đực: l'appetito, số nhiều gli appetiti.