appuntamento
đi với mạo từ: l'appuntamento · số nhiều: gli appuntamenti
appuntamento nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của appuntamento
Danh từ · giống đực
- Hẹn.
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Họ từ của appuntamento
Cụm từ, thành ngữ với appuntamento
- appuntamento al buio — Dạm ngõ.
Câu ví dụ với appuntamento
- Non ho un appuntamento. Tôi không có hẹn trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6140742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appointment, meeting, rendezvous; date, tryst
Câu hỏi thường gặp
appuntamento nghĩa là gì?
appuntamento (danh từ) nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
appuntamento là giống đực hay giống cái?
appuntamento là danh từ giống đực: l'appuntamento, số nhiều gli appuntamenti.