arrosto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/arˈrɔs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của arrosto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ roast; grilled
- Danh từ roast
Dạng từ của arrosto
| Số nhiều (danh từ) | arrosti |
Cụm từ, thành ngữ với arrosto
- arrosto di maiale — Heo quay.