TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

arrugginito

/ar.rud.d͡ʒiˈni.to/ giọng máy của trình duyệt

arrugginito nghĩa là rỉ.

Nghĩa của arrugginito

Tính từ

  1. Rỉ.

Dạng từ của arrugginito

Giống cái số ítarrugginita
Giống đực số nhiềuarrugginiti
Giống cái số nhiềuarrugginite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rusty

Câu hỏi thường gặp

arrugginito nghĩa là gì?

arrugginito (tính từ) nghĩa là rỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.