ascoltatore
danh từ giống đực
/as.kol.taˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ascoltatore · số nhiều: gli ascoltatori
ascoltatore nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của ascoltatore
Danh từ · giống đực
- Thính giả, người nghe.
Dạng từ của ascoltatore
| Giống cái | ascoltatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener
Câu hỏi thường gặp
ascoltatore nghĩa là gì?
ascoltatore (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
ascoltatore là giống đực hay giống cái?
ascoltatore là danh từ giống đực: l'ascoltatore, số nhiều gli ascoltatori.