assaggio
đi với mạo từ: l'assaggio · số nhiều: gli assaggi
assaggio nghĩa là việc nếm thử.
Cũng là một dạng biến đổi của assaggiare — Nếm.
Nghĩa của assaggio
Danh từ · giống đực
- Việc nếm thử.
Họ từ của assaggio
Câu ví dụ với assaggio
- Lo assaggi. Nếm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10565987
- La assaggi. Nếm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10565988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tasting, sampling; taste, sample
Câu hỏi thường gặp
assaggio nghĩa là gì?
assaggio (danh từ) nghĩa là việc nếm thử.
assaggio là giống đực hay giống cái?
assaggio là danh từ giống đực: l'assaggio, số nhiều gli assaggi.