assoluto
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/as.soˈlu.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của assoluto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absolute (all senses); nonnegative; complete, total, utter
- Danh từ infinity
Dạng từ của assoluto
| Giống cái số ít | assoluta |
| Giống đực số nhiều | assoluti |
| Giống cái số nhiều | assolute |
Họ từ của assoluto
Cụm từ, thành ngữ với assoluto
- complemento assoluto — Phần bù tuyệt đối.
- zero assoluto — Độ không tuyệt đối, không độ tuyệt đối.
Câu ví dụ với assoluto
- Quella è la verità assoluta! Đó là sự thật tuyệt đối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #883889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.