astronomico
/as.troˈnɔ.mi.ko/ giọng máy của trình duyệt
astronomico nghĩa là thiên văn.
Nghĩa của astronomico
Tính từ
- Thiên văn.
Dạng từ của astronomico
| Giống cái số ít | astronomica |
| Giống đực số nhiều | astronomici |
| Giống cái số nhiều | astronomiche |
Họ từ của astronomico
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ astronomic, astronomical; prohibitive (of a price)
Câu hỏi thường gặp
astronomico nghĩa là gì?
astronomico (tính từ) nghĩa là thiên văn.