TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

autentico

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/awˈtɛn.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

autentico nghĩa là chân chính.

Nghĩa của autentico

Tính từ

  1. Chân chính.

Dạng từ của autentico

Giống cái số ítautentica
Giống đực số nhiềuautentici
Giống cái số nhiềuautentiche

Câu ví dụ với autentico

  • L'amicizia autentica è poco comune. Tình bạn chân thật thì hiếm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11465432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genuine, authentic; true

Câu hỏi thường gặp

autentico nghĩa là gì?

autentico (tính từ) nghĩa là chân chính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.