autoarticolato
danh từ giống đực
/ˌaw.to.ar.ti.koˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'autoarticolato · số nhiều: gli autoarticolati
autoarticolato nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.
Nghĩa của autoarticolato
Danh từ · giống đực
- Công-te-nơ, công ten nơ, container.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ articulated lorry, semi-trailer truck, tractor-trailer
Câu hỏi thường gặp
autoarticolato nghĩa là gì?
autoarticolato (danh từ) nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.
autoarticolato là giống đực hay giống cái?
autoarticolato là danh từ giống đực: l'autoarticolato, số nhiều gli autoarticolati.