TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

autoarticolato

danh từ giống đực
/ˌaw.to.ar.ti.koˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'autoarticolato · số nhiều: gli autoarticolati

autoarticolato nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.

Nghĩa của autoarticolato

Danh từ · giống đực

  1. Công-te-nơ, công ten nơ, container.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ articulated lorry, semi-trailer truck, tractor-trailer

Câu hỏi thường gặp

autoarticolato nghĩa là gì?

autoarticolato (danh từ) nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.

autoarticolato là giống đực hay giống cái?

autoarticolato là danh từ giống đực: l'autoarticolato, số nhiều gli autoarticolati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.