baldo
/ˈbal.do/ giọng máy của trình duyệt
baldo nghĩa là dũng cảm, gan dạ, can đảm, mạnh dạn.
Nghĩa của baldo
Tính từ
- Dũng cảm, gan dạ, can đảm.
- Mạnh dạn, mạnh bạo, quả cảm, gan góc.
Dạng từ của baldo
| Giống cái số ít | balda |
| Giống đực số nhiều | baldi |
| Giống cái số nhiều | balde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bold, self-confident, brave, fearless, doughty
- Danh từ a type of rice
Câu hỏi thường gặp
baldo nghĩa là gì?
baldo (tính từ) nghĩa là dũng cảm, gan dạ, can đảm, mạnh dạn.