balletto
/balˈlet.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il balletto · số nhiều: i balletti
balletto nghĩa là ba lê.
Nghĩa của balletto
Danh từ · giống đực
- Ba lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short dance; ballet; ballet music; dance troupe; corps de ballet
Câu hỏi thường gặp
balletto nghĩa là gì?
balletto (danh từ) nghĩa là ba lê.
balletto là giống đực hay giống cái?
balletto là danh từ giống đực: il balletto, số nhiều i balletti.