TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Benedetto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.neˈdet.to/ giọng máy của trình duyệt

Benedetto nghĩa là biển đức, bênêđictô.

Cũng là một dạng biến đổi của benedire — Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.

Nghĩa của Benedetto

Danh từ riêng

  1. Biển đức, bênêđictô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a male given name, feminine equivalent Benedetta, equivalent to English Benedict
  • Tính từ blessed; holy

Câu hỏi thường gặp

Benedetto nghĩa là gì?

Benedetto (danh từ riêng) nghĩa là biển đức, bênêđictô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.