benedizione
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.ne.ditˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của benedizione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blessing (pronouncement invoking divine aid); praise, commendation; blessing (divine or supernatural aid, or reward); a wish of good fortune; good fortune, good luck; a consecrated item, thought to bring good luck; charity (goods or money given to those in need)
Dạng từ của benedizione
| Số nhiều (danh từ) | benedizioni |