bersaglio
/berˈsaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bersaglio · số nhiều: i bersagli
bersaglio nghĩa là bia.
Nghĩa của bersaglio
Danh từ · giống đực
- Bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ target
Câu hỏi thường gặp
bersaglio nghĩa là gì?
bersaglio (danh từ) nghĩa là bia.
bersaglio là giống đực hay giống cái?
bersaglio là danh từ giống đực: il bersaglio, số nhiều i bersagli.