bicarattere
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bicarattere · số nhiều: i bicaratteri
bicarattere nghĩa là bai, bai-tơ.
Nghĩa của bicarattere
Danh từ · giống đực
- Bai, bai-tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ byte
Câu hỏi thường gặp
bicarattere nghĩa là gì?
bicarattere (danh từ) nghĩa là bai, bai-tơ.
bicarattere là giống đực hay giống cái?
bicarattere là danh từ giống đực: il bicarattere, số nhiều i bicaratteri.