TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

biforcazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la biforcazione · số nhiều: le biforcazioni

biforcazione nghĩa là răng, ngạnh.

Nghĩa của biforcazione

Danh từ · giống cái

  1. Răng, ngạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bifurcation, fork, forking, branch, prong, crotch

Câu hỏi thường gặp

biforcazione nghĩa là gì?

biforcazione (danh từ) nghĩa là răng, ngạnh.

biforcazione là giống đực hay giống cái?

biforcazione là danh từ giống cái: la biforcazione, số nhiều le biforcazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.