biforcazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la biforcazione · số nhiều: le biforcazioni
biforcazione nghĩa là răng, ngạnh.
Nghĩa của biforcazione
Danh từ · giống cái
- Răng, ngạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bifurcation, fork, forking, branch, prong, crotch
Câu hỏi thường gặp
biforcazione nghĩa là gì?
biforcazione (danh từ) nghĩa là răng, ngạnh.
biforcazione là giống đực hay giống cái?
biforcazione là danh từ giống cái: la biforcazione, số nhiều le biforcazioni.