biglietteria
đi với mạo từ: la biglietteria · số nhiều: le biglietterie
biglietteria nghĩa là phòng vé.
Nghĩa của biglietteria
Danh từ · giống cái
- Phòng vé.
Câu ví dụ với biglietteria
- C'è troppa fila alla biglietteria. Hàng chờ trước phòng vé quá dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #996372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket office; booking office; box office
Câu hỏi thường gặp
biglietteria nghĩa là gì?
biglietteria (danh từ) nghĩa là phòng vé.
biglietteria là giống đực hay giống cái?
biglietteria là danh từ giống cái: la biglietteria, số nhiều le biglietterie.