TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

biglietteria

danh từ giống cái
/biʎ.ʎet.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la biglietteria · số nhiều: le biglietterie

biglietteria nghĩa là phòng vé.

Nghĩa của biglietteria

Danh từ · giống cái

  1. Phòng vé.

Câu ví dụ với biglietteria

  • C'è troppa fila alla biglietteria. Hàng chờ trước phòng vé quá dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #996372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket office; booking office; box office

Câu hỏi thường gặp

biglietteria nghĩa là gì?

biglietteria (danh từ) nghĩa là phòng vé.

biglietteria là giống đực hay giống cái?

biglietteria là danh từ giống cái: la biglietteria, số nhiều le biglietterie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.