biglietto
đi với mạo từ: il biglietto · số nhiều: i biglietti
biglietto nghĩa là vé, thẻ.
Nghĩa của biglietto
Danh từ · giống đực
- Vé.
- Thẻ.
- Giấy bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biglietto
Đồng nghĩa
Họ từ của biglietto
Cụm từ, thành ngữ với biglietto
- biglietto da visita — Danh thiếp, cạc vi-dít.
Câu ví dụ với biglietto
- Gli dissi di mandarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945450
- Ho detto loro di mandarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568713
- Gli ho detto di mandarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945449
- Gli ho detto di spedirmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364223
- Gli ho detto di inviarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364224
- Non ti dimenticare il biglietto. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502429
- Non vi dimenticate il biglietto. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502430
- Non si scordi il biglietto. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket; card; note, slip; billet; note, banknote, bill
Câu hỏi thường gặp
biglietto nghĩa là gì?
biglietto (danh từ) nghĩa là vé, thẻ.
biglietto là giống đực hay giống cái?
biglietto là danh từ giống đực: il biglietto, số nhiều i biglietti.