TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

biofisica

danh từ giống cái
/bi.oˈfi.zi.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la biofisica · số nhiều: le biofisiche

biofisica nghĩa là lý sinh học.

Nghĩa của biofisica

Danh từ · giống cái

  1. Lý sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biophysics; biophysicist

Câu hỏi thường gặp

biofisica nghĩa là gì?

biofisica (danh từ) nghĩa là lý sinh học.

biofisica là giống đực hay giống cái?

biofisica là danh từ giống cái: la biofisica, số nhiều le biofisiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.