briscola
danh từ giống cái
/ˈbris.ko.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la briscola · số nhiều: le briscole
briscola nghĩa là chủ bài.
Nghĩa của briscola
Danh từ · giống cái
- Chủ bài.
Cụm từ, thành ngữ với briscola
- briscola di seme — Chủ bài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of card game; trump card, trumps; knock, blow, slap
Câu hỏi thường gặp
briscola nghĩa là gì?
briscola (danh từ) nghĩa là chủ bài.
briscola là giống đực hay giống cái?
briscola là danh từ giống cái: la briscola, số nhiều le briscole.