cazzuola
danh từ giống cái
/katˈt͡swɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cazzuola · số nhiều: le cazzuole
cazzuola nghĩa là bay.
Nghĩa của cazzuola
Danh từ · giống cái
- Bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of cazza; trowel (mason's tool); float (plasterer's tool)
Câu hỏi thường gặp
cazzuola nghĩa là gì?
cazzuola (danh từ) nghĩa là bay.
cazzuola là giống đực hay giống cái?
cazzuola là danh từ giống cái: la cazzuola, số nhiều le cazzuole.