TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

centomilioni

/ˌt͡ʃɛn.to.miˈljo.ni/ giọng máy của trình duyệt

centomilioni nghĩa là trăm triệu.

Nghĩa của centomilioni

Số từ

  1. Trăm triệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one hundred million

Câu hỏi thường gặp

centomilioni nghĩa là gì?

centomilioni (số từ) nghĩa là trăm triệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.