centrale
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃenˈtra.le/ giọng máy của trình duyệt
centrale nghĩa là trung ương.
Nghĩa của centrale
Tính từ
- Trung ương.
Dạng từ của centrale
| Số nhiều | centrali |
| So sánh nhất | centralissimo |
Họ từ của centrale
Cụm từ, thành ngữ với centrale
- Europa centrale — Trung âu.
- banca centrale — Ngân hàng trung ương.
- centrale elettrica — Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ central; main
- Danh từ head office
Câu hỏi thường gặp
centrale nghĩa là gì?
centrale (tính từ) nghĩa là trung ương.