centro
/ˈt͡ʃɛn.tro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il centro · số nhiều: i centri
centro nghĩa là tâm, trung tâm, trung điểm, điểm giữa.
Nghĩa của centro
Danh từ · giống đực
- Tâm, trung tâm.
- Trung điểm, điểm giữa.
- Lõi.
- Nội thành.
Họ từ của centro
Cụm từ, thành ngữ với centro
- centro commerciale — Trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm, thương xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centre, center; middle, midpoint; core, heart; city centre/city center, downtown
- Tiền tố central
- Hậu tố centre
Câu hỏi thường gặp
centro nghĩa là gì?
centro (danh từ) nghĩa là tâm, trung tâm, trung điểm, điểm giữa.
centro là giống đực hay giống cái?
centro là danh từ giống đực: il centro, số nhiều i centri.