cerniera
danh từ giống cái
/t͡ʃerˈnjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cerniera · số nhiều: le cerniere
cerniera nghĩa là bản lề.
Nghĩa của cerniera
Danh từ · giống cái
- Bản lề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinge, pivot; clasp; zip
Câu hỏi thường gặp
cerniera nghĩa là gì?
cerniera (danh từ) nghĩa là bản lề.
cerniera là giống đực hay giống cái?
cerniera là danh từ giống cái: la cerniera, số nhiều le cerniere.