TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cincia mora

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cincia mora · số nhiều: le cince more

cincia mora nghĩa là sẻ ngô than.

Nghĩa của cincia mora

Danh từ · giống cái

  1. Sẻ ngô than.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coal tit

Câu hỏi thường gặp

cincia mora nghĩa là gì?

cincia mora (danh từ) nghĩa là sẻ ngô than.

cincia mora là giống đực hay giống cái?

cincia mora là danh từ giống cái: la cincia mora, số nhiều le cince more.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.