clonaggio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il clonaggio · số nhiều: i clonaggi
clonaggio nghĩa là dòng hoá.
Nghĩa của clonaggio
Danh từ · giống đực
- Dòng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloning
Câu hỏi thường gặp
clonaggio nghĩa là gì?
clonaggio (danh từ) nghĩa là dòng hoá.
clonaggio là giống đực hay giống cái?
clonaggio là danh từ giống đực: il clonaggio, số nhiều i clonaggi.